Phân biệt Chùa, Đình, Đền, Phủ, Miếu, Quán trong văn hóa Việt

Trong đời sống văn hóa tinh thần của người Việt, thờ cúng không chỉ thể hiện lòng biết ơn đối với các vị thần linh, anh hùng mà còn mang nhiều ý nghĩa về mặt tâm linh, đạo đức, lịch sử và cộng đồng. Thờ cúng giúp con người kết nối với thế giới tâm linh, tìm kiếm sự bình an, may mắn và che chở. Thờ cúng khuyến khích con người sống theo những giá trị đạo đức như hiếu kính, trung nghĩa, yêu thương. Thờ cúng là hoạt động xã hội, gắn kết cộng đồng, tăng cường tình đoàn kết và chia sẻ. Các địa điểm thờ cúng lưu giữ những giá trị lịch sử, văn hóa, giúp con người hiểu về quá khứ và bản sắc dân tộc.

Tuy nhiên, có nhiều địa điểm thờ cúng như chùa, đình, đền, phủ, miếu mà nhiều người chưa hiểu rõ ý nghĩa của từng địa điểm này. Hiểu đơn giản, Chùa là nơi thờ phụng Phật, Bồ Tát, thánh tăng, các vị La Hán và các nhân vật trong truyền thuyết Phật giáo, Đình thờ thành hoàng (vị thần bảo vệ làng xóm), các vị anh hùng, danh tướng đã có công với đất nước hoặc làng xã. Trong khi đó đền thờ các vị thần linh, anh hùng dân tộc được tôn vinh,... Vậy còn Phủ, Miếu, Am, Quán, Điện,... là gì? Các địa điểm thờ phượng tâm linh này có gì khác nhau? Hãy cùng Lazi tìm hiểu trong bài viết này nhé.

Chùa là gì?

Chùa là trung tâm của hoạt động Phật giáo, nơi các tu sĩ và tín đồ tập trung sinh hoạt, tu hành và truyền bá giáo lý Phật Đà. Các ngôi chùa mở cửa chào đón tất cả mọi người, không phân biệt tín ngưỡng, đến thăm viếng, chiêm bái và lắng nghe giáo lý.

Bên cạnh vai trò là chốn tu tập, chùa còn là nơi bảo quản xá lợi của các vị cao tăng và là nơi an nghỉ cuối cùng của các đại sư. Ở một số nơi, chùa cũng là trung tâm văn hóa và nghệ thuật, nơi lưu giữ các tác phẩm điêu khắc, tượng Phật và các di sản quý báu của Phật giáo.

Đình là gì?

Đình làng Việt Nam là nơi tôn kính Thành hoàng, vị thần được dân làng coi là người có công lập làng, mở đất hoặc sáng tạo ra một nghề. Ngoài vai trò tín ngưỡng, đình còn là trung tâm sinh hoạt văn hóa của cộng đồng, nơi diễn ra các cuộc họp, bàn bạc việc làng.

Với đặc điểm của nền văn minh lúa nước, đình làng mang đậm bản sắc văn hóa Việt Nam. Thành hoàng thường được phong sắc bởi triều đình, ghi nhận công lao của họ đối với đất nước. Những làng nghề hay những cộng đồng dân cư đi lập nghiệp nơi khác cũng xây dựng đền miếu để thờ Thành hoàng quê hương, thể hiện lòng biết ơn và duy trì mối liên hệ cộng đồng.

Đền là gì?

Đền là một công trình kiến trúc được dựng lên nhằm mục đích thờ phụng các vị thánh hoặc những nhân vật lịch sử được tôn vinh như thần thánh.

Ở Việt Nam, đa số các đền đều được xây dựng để tưởng nhớ và tri ân các anh hùng dân tộc có công với đất nước hoặc những cá nhân có công lao đáng kể với địa phương, theo truyền thuyết dân gian.

Những ngôi đền nổi tiếng ở nước ta bao gồm:

  • Đền thờ anh hùng dân tộc: Đền Hùng, Đền Kiếp Bạc, Đền Sóc, Đền Trần, ...
  • Đền thờ thánh theo truyền thuyết dân gian: Đền Voi Phục, Đền Bạch Mã, Đền Kim Liên, Đền Quán Thánh, ...

Miếu: Di tích văn hóa tín ngưỡng dân gian Việt Nam

Miếu là một loại di tích văn hóa mang tính tín ngưỡng dân gian Việt Nam, có quy mô nhỏ hơn so với đền. Các đối tượng được thờ tại miếu rất đa dạng, được phản ánh qua tên gọi của miếu. Tên gọi này thường bao hàm ý nghĩa phiếm chỉ hoặc tượng trưng cho đối tượng được thờ.

Ví dụ:

  • Miếu Cô, Miếu Cậu
  • Miếu thờ thần núi: Miếu Sơn thần
  • Miếu thờ thần nước: Miếu Hà Bá, Miếu Thủy thần
  • Miếu thờ thần đất: Miếu thổ thần, Miếu Hậu thổ

Miếu thường được xây dựng tại những địa điểm cao ráo như gò đồi, sườn núi, bờ sông, đầu hoặc cuối làng. Đây là những nơi yên tĩnh, ít náo nhiệt, giúp các vị thần linh an vị trong sự tĩnh tại.

Tại một số địa phương, trong các ngày lễ kỷ niệm của thần linh (ví dụ như ngày sinh, ngày hóa đối với nhân thần, ngày hiện hóa đối với thiên thần), người dân sẽ tổ chức tế lễ, mở hội. Trong các buổi lễ này, thần linh sẽ được rước từ miếu về đình để tế lễ. Sau khi tế lễ hoàn tất, thần linh sẽ được rước trở về miếu.

Ngoài ra, miếu nhỏ còn được gọi là Miễu, theo cách gọi của người miền Nam.

Nghè là gì?

Một dạng đền thờ thần linh có mối liên hệ chặt chẽ với một di tích trung tâm. Nghè thường thờ thành hoàng làng hoặc thần thánh có liên quan đến vùng đất.

Phân loại Nghè:

  • Nghè làng: Thờ thành hoàng làng ở làng nhỏ, tách ra từ làng gốc. Ví dụ: Nghè Giám ở Cẩm Giàng – Hải Dương (xưa có tên là nghè Hải Triều). Theo các ghi chép lịch sử, chùa Giám và nghè Giám ban đầu tọa lạc trên một vùng đất trống phía đông huyện Cẩm Giàng, bên bờ phải sông Thái Bình. Trước năm 1974, cả chùa và nghè đều thuộc thôn An Trang, xã Cẩm Sơn (cũ) và được gọi bằng tên nôm của làng Giám, vốn nằm bên ngoài đê sông Thái Bình. Vùng đất của làng Giám cũ nằm ven sông Thái Bình, thường xuyên hứng chịu lũ lụt hàng năm. Đặc biệt vào năm 1968, ngôi làng đã bị nhấn chìm trong trận đại hồng thủy kéo dài. Năm 1971, Ủy ban Nhân dân tỉnh Hải Hưng (cũ) quyết định di dời cư dân về phía đông, cách địa điểm cũ khoảng 7km. Đến năm 1974, chùa và nghè Giám cũng được di chuyển đến vị trí hiện tại. Trước khi di dời, người dân nghè Giám thờ Thành hoàng của thôn An Trang là Đô Đại Minh Vương thượng đẳng thần.
  • Nghè đền: Là một ngôi đền nhỏ thờ một hoặc nhiều thần linh, có thể là kiến trúc phụ của đền chính. Ví dụ: Nghè ở Trường Yên là kiến trúc phụ của đền vua Đinh.

Ngôi nghè cổ nhất được tìm thấy đến nay có niên đại từ thế kỷ XVII.

Điện thờ (đền điện) là gì?

Đền là sảnh đường uy nghiêm, thường dành cho bậc quân vương hoặc thần linh ngự trị. Điện thờ là một dạng thức của đền, đóng vai trò là nơi tôn thờ các vị thánh trong tín ngưỡng Tam Tứ Phủ.

So với đền và phủ, điện thờ có quy mô nhỏ hơn, nhưng lớn hơn so với miếu thờ. Không gian điện thờ thường dành để thờ Phật, Mẫu, Công đồng Tam Tứ Phủ, Trần Triều và các vị thần linh nổi tiếng khác.

Điện thờ có thể là tài sản của cộng đồng hoặc tư nhân. Trên bàn thờ, thường có ngai, bài vị, khám, tượng các vị thánh thần cùng các đồ thờ phụng khác như tam sơn, bát hương, nến, đài, lọ hoa và vàng mã.

Phủ là gì? Vai trò của phủ trong tín ngưỡng thờ Mẫu

Tín ngưỡng thờ Mẫu là tín ngưỡng bản địa của người Việt Nam, đặc trưng bởi việc thờ phụng ở những nơi gọi là phủ. Ở một số địa phương, như Thanh Hóa, đền còn được gọi là phủ.

Phủ được hiểu là một nơi thờ cúng Thánh Mẫu có quy mô lớn và tính chất trung tâm trong một vùng rộng lớn, vượt ra khỏi phạm vi của một địa phương cụ thể. Các phủ thu hút đông đảo tín đồ đến hành hương, giống như những nơi được coi là Tổ của các tông phái Phật giáo.

Ngôi phủ cổ nhất hiện còn tồn tại là điện thờ các vị thần linh hiển ở chùa Bút Tháp, được xây dựng vào giữa thế kỷ XVII.

Quán (Đền thờ Đạo Lão) là gì?

Quán là một loại hình đền thờ gắn liền với Đạo giáo (Đạo Lão). Trong các thế kỷ XI và XIV, Đạo giáo ở Việt Nam tập trung vào chủ nghĩa thần tiên, khiến các điện thờ Lão thực chất trở thành những đền thờ thần thánh.

Sang thế kỷ XVI và XVII, khủng hoảng của Nho giáo đã khiến một số nho sĩ và dân chúng chú trọng vào Lão giáo. Các điện thờ Lão giáo có sự phát triển mới, thể hiện qua việc thờ cúng các vị thần cơ bản theo tín ngưỡng Trung Hoa.

Một số quán nổi tiếng như: Quán Tam Thanh (Nguyên Thủy Thiên Tôn, Linh Bảo Đạo Quân, Thái Thượng Lão Quân) và Ngũ Nhạc thờ Đông Phương Sóc, Tây Vương Mẫu, Thánh Phụ, Thánh Mẫu. Cửu Diệu Tinh Quân (Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ, Thái Dương, Thái Âm, La Hầu, Kế Đô) cùng với tượng Hoàng Quân giáo chủ (Ngọc Hoàng) ngự trị trên chính điện.

Một số quán điển hình tại Hà Tây cũ (nay là Hà Nội) gồm: Hưng Thánh Quán, Lâm Dương Quán, Hội Linh Quán, Linh Tiên Quán. "Thăng Long Tứ quán" bao gồm: Chân Vũ quán (đền Quán Thánh, phố Quán Thánh); Huyền Thiên cổ quán (chùa Quán Huyền Thiên, phố Hàng Khoai); Đồng Thiên quán (chùa Kim Cổ, phố Đường Thành); Đế Thích quán (chùa Vua, phố Thịnh Yên).

Am là gì? Hướng dẫn hiểu đúng về am

Am thường được hiểu là một kiến trúc nhỏ dùng để thờ Phật. Nguồn gốc của Am bắt nguồn từ Trung Quốc, ban đầu là một ngôi nhà nhỏ lợp lá, dùng cho con cái chịu tang cha mẹ. Sau này, kết cấu của Am thay đổi với mái tròn, lợp lá, trở thành nơi cư trú và đọc sách của các văn nhân.

Từ thời Đường, Am được dùng làm nơi tu hành và thờ Phật của các ni cô, thường được đặt trong vườn tư gia.

Với người Việt, Am có những ý nghĩa khác nhau:

  • Thờ Phật: Như Hương Hải Am (Chùa Thầy) và Thọ Am (Chùa Đậu) ở Hà Tây.
  • Miếu thờ thần linh: Thờ thần linh trong các làng hoặc thờ cô hồn tại bãi tha ma cũng được gọi là Am.
  • Nơi ở tĩnh mịch cho văn nhân: Vào thế kỷ XV (thời Lê sơ), Am trở thành nơi lý tưởng để các văn nhân đọc sách, làm thơ và tìm sự thanh tịnh.

Kết luận về cách phân biệt Chùa, Đình, Đền, Miếu, Phủ, Quán,...

Tín ngưỡng thờ cúng dân gian là nguồn gốc của các công trình kiến trúc như đền, miếu, đình. Đây là nơi thờ phụng các bậc thánh thần theo truyền kể dân gian hay những anh hùng đóng góp cho đất nước và địa phương, được dân chúng tôn vinh là thánh (ví dụ: Đức Thánh Trần, Thánh Gióng, Thành hoàng làng). Mỗi đơn vị đền, miếu, đình thường dành riêng để thờ một vị thánh thần theo tín ngưỡng của địa phương (như đền Kiếp Bạc thờ Trần Hưng Đạo, miếu thủy thần thờ thần nước, đình làng thờ Thành hoàng riêng của mỗi địa phương).

Chùa là địa điểm thờ phụng Phật, Bồ Tát và các nhân vật quan trọng trong hệ phái Phật giáo. Dưới ảnh hưởng của tư tưởng Tam giáo đồng nguyên xuất hiện từ thời Lý, một số chùa còn thờ cả Phật, Thái Thượng Lão Quân và Khổng Tử.

Việc thờ Phật ở chùa, thờ thánh thần ở đình, đền, miếu và thờ cúng tổ tiên đều có điểm chung bắt nguồn từ sự biết ơn và tôn kính đối với những cá nhân đã có công đóng góp cho cộng đồng. Họ được coi là những người tái tạo và nuôi dưỡng các thế hệ.

Các hoạt động thờ cúng trên đều là yếu tố tâm linh quan trọng trong đời sống văn hóa tín ngưỡng của người Việt, thể hiện lòng thành kính và biết ơn đối với những người có công ơn với cộng đồng và những thế hệ sau.

Xem thêm:

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *