Nhiều người đến Hội An không chỉ để đi phố cổ mà còn dành khá nhiều thời gian để “la cà” quán cafe. Có hôm chỉ muốn tìm một ban công nhìn xuống những mái nhà vàng cũ kỹ, nghe tiếng xe đạp chạy ngang dưới phố. Nhưng cũng có lúc lại thích chạy xa hơn một chút, ngồi giữa cánh đồng lúa hoặc ra gần biển để tận hưởng không khí thoáng và yên hơn. Mỗi khu ở Hội An mang một kiểu cảm xúc khác nhau nên trải nghiệm cafe ở đây cũng rất đa dạng.
Mình thấy các quán trong phố cổ thường đông vào sáng sớm và chiều tối vì ánh sáng đẹp, hợp ngồi ngắm phố hoặc chụp ảnh. Trong khi đó, những quán nằm giữa đồng ruộng lại tạo cảm giác chậm rãi và dễ chịu hơn nhiều, nhất là những ngày trời mát hoặc vào mùa lúa xanh. Còn khu ven biển An Bàng thường hợp để ngồi lâu, nghe nhạc nhẹ và ngắm hoàng hôn sau một ngày đi chơi khá mệt.
Có lẽ vì vậy mà nhiều người đi Hội An vài ngày nhưng vẫn thích đổi quán liên tục. Mỗi nơi đều có một không khí riêng, đôi khi không cần quá nổi tiếng, chỉ cần hợp mood của ngày hôm đó là đủ khiến người ta nhớ rất lâu.
I. Top 25 quán cafe phố cổ Hội An
| Tên quán |
Địa chỉ |
Giá trung bình |
| Faifo Coffee |
130 Trần Phú |
35.000 – 70.000đ |
| Mê Hội An Rooftop |
166 Trần Phú |
40.000 – 80.000đ |
| The Chef |
166 Trần Phú |
40.000 – 90.000đ |
| Hoi An Roastery |
135 Trần Phú |
35.000 – 75.000đ |
| Mot Cafe |
150 Trần Phú |
20.000 – 45.000đ |
| Moments Hoi An |
47 Lê Lợi |
35.000 – 85.000đ |
| Dudu Cafe |
11 Trần Phú |
40.000 – 90.000đ |
| Poison Cafe |
7 Nguyễn Thị Minh Khai |
35.000 – 80.000đ |
| 25s Cafe & Brunch |
25 Nguyễn Thái Học |
45.000 – 120.000đ |
| Mia Coffee |
20 Phan Bội Châu |
35.000 – 70.000đ |
| CAFE INN Hoi An |
19A Công Nữ Ngọc Hoa |
40.000 – 90.000đ |
| Coconut Coffee |
Phan Bội Châu |
30.000 – 65.000đ |
| Lo Gach Cu |
Nguyễn Thái Học |
35.000 – 70.000đ |
| Reaching Out Tea House |
131 Trần Phú |
45.000 – 110.000đ |
| Rosie’s Cafe |
2/6 Trần Cao Vân |
45.000 – 95.000đ |
| The Espresso Station |
28/2 Trần Hưng Đạo |
40.000 – 90.000đ |
| U Cafe |
120 Huyền Trân Công Chúa |
40.000 – 100.000đ |
| Sound of Silence Coffee |
Cẩm An |
50.000 – 120.000đ |
| Little HaNoi Egg Coffee |
Nguyễn Thái Học |
30.000 – 60.000đ |
| Cocobox |
94 Lê Lợi |
40.000 – 95.000đ |
| Home Roastery |
Lê Lợi |
35.000 – 70.000đ |
| Lab Coffee |
Nguyễn Thái Học |
35.000 – 80.000đ |
| Fullmoon Town Cafe |
Bạch Đằng |
35.000 – 85.000đ |
| Vy’s Market Cafe |
Nguyễn Thái Học |
45.000 – 100.000đ |
| Herbal Pizza & Coffee |
Trần Cao Vân |
40.000 – 85.000đ |
II. Top 15 quán cafe view biển Hội An
| Tên quán |
Địa chỉ |
Giá trung bình |
| The Deck House |
Bãi biển An Bàng |
50.000 – 140.000đ |
| Shore Club |
An Bàng Beach |
60.000 – 180.000đ |
| Soul Kitchen |
An Bàng Beach |
50.000 – 160.000đ |
| Sound of Silence |
Nguyễn Phan Vinh |
45.000 – 120.000đ |
| The Fisherman Vegan |
An Bàng |
40.000 – 100.000đ |
| Salt Pub & Restaurant |
Cửa Đại |
50.000 – 150.000đ |
| La Plage |
An Bàng Beach |
45.000 – 130.000đ |
| Bikini Bottom Express |
An Bàng |
35.000 – 90.000đ |
| Tan Loc Seafood & Cafe |
Cửa Đại |
40.000 – 120.000đ |
| An Bang Beach Village |
Hai Bà Trưng nối dài |
45.000 – 110.000đ |
| Seashell by Nu Eatery |
An Bàng |
50.000 – 150.000đ |
| The Blue Sea |
Cửa Đại |
40.000 – 100.000đ |
| Hidden Beach Cafe |
Cẩm An |
40.000 – 95.000đ |
| Beach Waves Cafe |
An Bàng |
35.000 – 85.000đ |
| Wind & Moon Beach Bar |
Cửa Đại |
45.000 – 120.000đ |
III. Top 10 quán cafe view cánh đồng Hội An
| Tên quán |
Địa chỉ |
Giá trung bình |
| Roving Chillhouse |
Nguyễn Trãi, Cẩm Châu |
45.000 – 120.000đ |
| NGHE Rice Paddy Cafe |
K32 Lê Thánh Tông |
35.000 – 90.000đ |
| Cafe Slow |
Làng rau Trà Quế |
40.000 – 95.000đ |
| Xóm Chiều Coffee |
Lê Thánh Tông |
35.000 – 80.000đ |
| Cà phê Hoa Lúa |
An Mỹ |
30.000 – 70.000đ |
| Chic Chillax |
Nguyễn Trãi |
45.000 – 110.000đ |
| Ms Ha Cafe |
Khu đồng lúa Cẩm Châu |
40.000 – 90.000đ |
| Tok Coffee & Rice Field |
Cẩm Thanh |
35.000 – 85.000đ |
| Rice Field Riverside Cafe |
Cẩm Thanh |
40.000 – 100.000đ |
| Heron House Cafe |
Trà Quế |
45.000 – 95.000đ |
Xem thêm: