Tín ngưỡng thờ cúng của đồng bào Thái đen Điện Biên

Dân tộc Thái là một trong 54 dân tộc sinh sống trên lãnh thổ Việt Nam hàng nghìn năm qua trong các chuỗi di cư trong lịch sử. Người Thái ở Việt Nam chiếm vị trí thứ ba về số lượng dân số, sau người Kinh và người Tày, với hơn 1,6 triệu người. Dân tộc Thái chia thành hai nhánh chính là Thái đen và Thái trắng, sinh sống chủ yếu tại vùng núi phía Tây Bắc và các tỉnh Thanh Hóa, Nghệ An. Ở Điện Biên, người Thái trắng tập trung chủ yếu ở thị xã Mường Lay, huyện Tủa Chùa, Mường Chà, Mường Nhé. Trong khi đó, người Thái đen tập trung chủ yếu ở các huyện như Điện Biên, Điện Biên Đông, Mường Ảng, Tuần Giáo.

Qua quá trình sinh sống, lao động và sản xuất, người Thái đã phát triển nên nền văn hóa độc đáo với những đặc trưng về kiến trúc nhà ở, trang phục, thổ cẩm, ẩm thực, phong tục, ngôn ngữ, chữ viết và tín ngưỡng.

Đặc biệt, tín ngưỡng và cộng đồng dân tộc Thái nói chung, cũng như đồng bào Thái đen ở Điện Biên nói riêng, đã tạo ra một văn hóa tâm linh độc đáo, thể hiện rõ về đời sống tâm linh và tinh thần của cộng đồng.

Văn hóa, tín ngưỡng thờ cúng của đồng bào Thái Đen ở Điện Biên

Dân tộc Thái đen ở Điện Biên có nhiều nghi lễ cúng thờ, đa dạng về nội dung, hình thức và thời gian tổ chức, mang những tên gọi và biểu hiện khác nhau. Tuy nhiên, chúng có thể được chia thành hai hình thức chính: "Tám" - cúng giỗ với phạm vi nội dung hẹp hơn, thời gian ngắn hơn và chi phí ít tốn kém hơn so với "Xên". Ví dụ: Tam khuồn (cúng vía); Tam tế ta (cúng ma bến nước)... "Xên" - cúng giỗ với quy mô lớn hơn, nội dung phong phú, thời gian tổ chức lâu hơn, thậm chí kéo dài suốt một ngày và có chi phí cao hơn. "Xên" được tổ chức với quy mô rộng, với nhiều biểu hiện khác nhau như: "xên mường" - cúng giải hạn cho cả mường, "xên bản" - cúng giải hạn cho cả bản, "xên đẳm" - giỗ tổ tiên, "Xên kẻ khọk" - cúng giải hạn, "Xên xống hâng", "Xên phắn bẻ"...

Các nghi thức thờ cúng của người Thái Đen có thể được chia thành hai hình thức chính: "Tám" - cúng giỗ với phạm vi nội dung hẹp hơn, thời gian ngắn hơn và chi phí ít tốn kém. Trong khi đó, "Xên" là hình thức cúng giỗ với quy mô lớn hơn, nội dung phong phú, thời gian tổ chức lâu hơn, thậm chí kéo dài suốt một ngày và có chi phí cao hơn.
- hai

Nhìn qua những hình thức cúng giỗ của người Thái đen ở Điện Biên, chúng ta có thể thấy cách nhìn về nhân sinh và thế giới của người Thái dựa trên quan điểm về thiên, địa, nhân, trong đó con người là trung tâm. Bước qua những yếu tố mê tín, tất cả lễ nghi cúng bái đều hướng đến mong muốn con người luôn mạnh khỏe, sống đoàn kết, hòa thuận với thiên nhiên và siêu nhiên, để có một cuộc sống ấm no và hạnh phúc...

Trong đời sống tâm linh, dân tộc Thái đen ở Điện Biên luôn tôn trọng ông Trời (Phạ then) và thần đất, thần sông (Chẩu nặm, Chẩu đin) là những vị thần quan trọng chi phối đến đời sống con người. Do đó, việc cúng thờ trời, đất và mường bản là những nghi lễ tôn giáo đậm bản sắc không thể thiếu trong đời sống tâm linh, tinh thần của người Thái. Mỗi năm, vào dịp đầu xuân, người Thái thường tổ chức lễ "Xên mường", "Xên bản" để cầu mong cuộc sống ấm no và hài lòng.

Ý nghĩa lễ “Xên” của người Thái đen

"Xên mường", "Xên bản" còn được gọi là lễ hội cầu an, đây là những lễ hội lưu giữ rõ nét văn hóa truyền thống của dân tộc Thái. Bà con truyền tải khát vọng, niềm tin thiêng liêng và lòng biết ơn đối với các vị thần trời, đất, cùng các bậc tiền bối, các thần linh đã làm việc, bảo vệ và xây dựng mường bản. Trong lễ hội, bà con cúng thờ, dâng lên các vị thần linh những sản vật mà họ đã trồng trọt, thu hoạch. Họ cầu cho bà con dân bản mạnh khỏe, công việc thuận lợi, cuộc sống no đủ và hạnh phúc.

Nơi tổ chức lễ "Xên mường", "Xên bản" được gọi là "Đông xên" - nơi hội tụ tâm linh và hồn mường, là nơi thần linh hội tụ và trú ngụ. Đây được coi là nơi rất linh thiêng và kiêng kỵ đối với người Thái, đặc biệt với đàn bà, con gái không được phép bước vào; đàn ông và con trai chỉ được phép vào một lần trước khi lễ cúng diễn ra, không ai dám xâm phạm vì sẽ làm ảnh hưởng đến các vị thần.

Các giai đoạn của lễ cúng “Xên”

Trong lễ cúng, nhà sư cúng thần linh trên trời trước, sau đó cúng các vị thần liên quan đến hoạt động sản xuất như thần sông, thần núi... họ là những vị thần bảo hộ cho mường, bản. Họ là những đấng thượng đế vô hình luôn bảo vệ bà con, giúp họ mạnh khỏe, cuộc sống đầy đủ và mùa màng bão hòa.

Trong lễ "Xên", bà con trong mường, bản dâng lên các vị thần linh những những sản vật từ công việc trồng trọt, thu hoạch của họ. Trong lễ cúng "Xên mường", chỉ có con trâu mới được sử dụng để cúng thờ, còn trong "Xên bản" còn có lợn, gà và các sản vật khác từ công việc sản xuất. Ngoài việc cầu mong, lễ "Xên mường", "Xên bản" cũng là dịp để bà con gặp gỡ, giao lưu. Khi nhà sư hoàn thành lễ cúng, bà con dân bản sẽ cùng nhau ăn uống, chia sẻ, múa hát và chúc tụng nhau. Đó là lễ hội thể hiện tinh thần tôn giáo đặc trưng. Thực hành tôn giáo trong lễ "Xên mường", "Xên bản", không chỉ cúng thờ vị thần tối cao Phạ then và thần đất, chúa sông, mà còn là dịp để chứng tỏ nét văn hóa tâm linh đầy ý nghĩa. Có thể nói, lễ "Xên" dưới góc độ tâm linh mang nhiều giá trị văn hóa cần được thúc đẩy thêm, để nhiều thế hệ hiểu và trân trọng giá trị đẹp của văn hóa dân tộc. Đặc biệt, thế hệ trẻ cần hiểu rõ, trân trọng và bảo tồn giá trị văn hóa này để truyền kế cho thế hệ sau.

Ông Lò Văn Nương, bản Co Mỵ, xã Thanh Chăn, huyện Điện Biên cho biết: "Xên bản, Xên mường là một trong những phong tục tập quán lâu đời của đồng bào dân tộc Thái để cầu may, cầu phúc, mọi người ai cũng khỏe mạnh, làm ăn phát đạt, cuộc sống ấm no. Đây là một lễ nghi cần được gìn giữ, lưu truyền."

Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của người Thái đen

Thực hành thờ cúng ông bà tổ tiên là một trong những đạo hiếu tốt đẹp có ảnh hưởng lâu dài đối với mỗi dân tộc, thể hiện lòng thành kính và biết ơn sâu sắc của con cháu đối với cha mẹ, ông bà, cụ, kỵ đã khuất. Với người Việt Nam nói chung, đồng bào dân tộc Thái đen ở Điện Biên nói riêng, thờ cúng ông bà tổ tiên không chỉ là một nét văn hóa truyền thống, mà còn đóng vai trò hết sức quan trọng trong đời sống tâm linh và tinh thần. Dù trải qua những biến động, thăng trầm, tục lệ thờ cúng ông bà tổ tiên vẫn luôn được đồng bào Thái gìn giữ và truyền con cháu, nhằm gắn kết với gốc nguồn và tôn vinh tổ tiên.

Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên rất đơn giản: người Thái tin rằng tổ tiên của họ là vô cùng thiêng liêng, họ đi vào cõi vĩnh hằng nhưng vẫn tiếp tục chăm sóc con cháu. Họ bảo vệ và giúp đỡ con cháu khi gặp khó khăn, vui mừng khi con cháu gặp may mắn, khích lệ con cháu làm điều thiện và cảnh báo khi con cháu làm điều ác. Mỗi khi đến dịp lễ tết, trong những lễ kỷ niệm hay khi gặp khó khăn, bệnh tật, người trong gia đình thường đặt cơm lên bàn thờ mời ông bà tổ tiên cùng tham gia, kể chuyện, trò chuyện và cầu nguyện những điều tốt lành cho gia đình và con cháu.

Ông mo Lường Văn Súm, bản Hồng Líu, phường Noong Bua, thành phố Điện Biên Phủ cho biết: "Người Thái mỗi khi có công to việc lớn như lên nhà mới, ma chay, cưới hỏi hay trong nhà có người ốm đau bệnh tật thì đều làm lễ cúng ma nhà để thông báo với tổ tiên lý do cúng lễ và mời tổ tiên về hưởng thụ lễ vật. Qua đó, cầu mong ông bà tổ tiên phù hộ cả nhà đều khoẻ mạnh, ăn nên làm ra. Người Thái nếu không cúng giỗ nghĩa là không có tổ tiên, không thờ cúng tốt thì không được ông bà tổ tiên phù hộ, gia đình làm ăn không thuận lợi, không phát đạt, người trong nhà sẽ ốm đau; thờ cúng là để cầu mong sức khoẻ, may mắn và cuộc sống an lành. Nên từ bao đời nay, mỗi khi trong nhà có công to việc lớn người Thái đều cúng ma nhà để cầu sức khoẻ, làm ăn phát đạt...".

Cách chọn ngày làm lễ của các dòng họ trong cộng đồng người Thái đen Điện Biên

Dân tộc Thái đen ở Điện Biên có nhiều dòng họ khác nhau như: Họ Lò, họ Quàng, họ Cà, họ Vì, họ Lường... Mỗi dòng họ đã từ lâu hình thành lịch thiên can riêng cho dân tộc mình theo chu kỳ cứ 10 ngày quay vòng một lần. Dựa trên lịch này, mỗi gia đình, dòng họ đều chọn ngày phù hợp với họ nhà mình để cất nhà, tổ chức lễ cưới, ra đường xa, hay thực hiện lễ cúng bái ông bà tổ tiên...

Ngoài thờ cúng tổ tiên vào dịp lễ, tết, và những dịp nhà có việc hiếu, hỷ, theo lịch thiên can này, tùy thuộc vào từng dòng họ, người Thái còn duy trì việc cứ 5 ngày hoặc 10 ngày làm cơm cúng tổ tiên một lần, được gọi là "Pạt tống". Ngày pạt tống còn được gọi là "Mự Vên tông" (ngày giỗ tổ), khi con phải chọn ngày rước hồn cha lên nhập với tổ tiên và thay cha làm chủ tổ tiên, gọi là "po đẳm". Ngày gọi hồn lên nhập tổ tiên có thể một ngày, ba ngày, năm ngày sau khi cha mất, nhưng không được quá một chu kỳ thiên can 10 ngày theo lịch của người Thái. Ví dụ: gọi hồn cha lên nhập tổ tiên vào ngày giáp, thì đến ngày giáp tiếp theo là ngày giỗ tổ (mự vên tông). Như vậy, mỗi tháng người Thái đen giỗ tổ ba lần.

Trong mâm cúng "Pạt tống" này, không quá quan trọng về hình thức như việc phải cúng mâm cao cỗ đầy đủ cá, thịt. Đồng bào quan niệm rằng con cháu sinh hoạt như thế nào, ăn uống ra sao thì ông bà tổ tiên cũng sẽ như vậy. Do đó, trong mâm cúng "Pạt tống", ngoài xôi, rượu, người ta chỉ cần sắp con cá nướng, thịt nướng hoặc con gà, rồi bày thêm đĩa rau, đĩa măng... đặt lên bàn thờ cúng ông bà tổ tiên.

"Pạt tống" được coi là một phong tục truyền thống tốt đẹp và là một trong những yếu tố tín ngưỡng tạo nên bản sắc đặc biệt của người Thái đen ở Điện Biên.

Ông Lò Văn Sanh, đội 5, xã Sam Mứn, huyện Điện Biên chia sẻ: "Phong tục thờ cúng của người Thái chúng tôi, ngoài thờ cúng tổ tiên vào dịp lễ, tết, thì cứ 5 ngày, hoặc 10 ngày đồng bào lại làm cơm cúng tổ tiên một lần. Tuỳ từng nhà, từng dòng họ mà người ta chọn lấy ngày theo lịch vạn niên của người Thái để thờ cúng tổ tiên nhà mình. Trong mâm cỗ cúng tổ tiên những ngày này, tuỳ theo điều kiện, có nhà thì cúng cá, cúng thịt và có thể có thêm cả rau, cả măng, không phải cầu kỳ, mâm cao cỗ đầy như những dịp lễ tết, chủ yếu là thể hiện lòng thành kính của con cháu với ông bà tổ tiên nhà mình."

"Hướn nghé" - Tục thờ cúng cho bên nhà vợ của người Thái đen

Thể hiện tính nhân văn đặc biệt, thờ cúng tổ tiên của người Thái đen còn là nơi duy trì và phát triển truyền thống quan trọng không chỉ bên nội mà còn bên ngoại. Trong trường hợp gia đình chỉ có con gái, khi bố mẹ mất, người con gái cả sẽ giữ trách nhiệm thờ cúng bố mẹ của mình. Tuy nhiên, hai tổ tiên này không thể thờ cùng một ban thờ, do đó người ta xây một nhà nhỏ trong khuôn viên nhà họ để cúng bố mẹ vợ, gọi là "Hướn nghé". "Hướn nghé" là nơi linh thiêng cúng bái hồn tổ tiên của người phụ nữ Thái đen. Người phụ nữ Thái đen không chỉ chăm lo thờ cúng ông bà tổ tiên bên nhà chồng mà còn luôn tận tụy trong việc thờ cúng bố mẹ đẻ ở "Hướn nghé" để biểu hiện lòng thành kính và biết ơn đến công sinh thành và dưỡng dục của bố mẹ vợ, cũng như cầu nguyện cho những điều tốt lành đến trong cuộc sống.

"Hướn nghé" thường được xây dựng nhỏ gọn, chỉ một gian, bằng tre cao khoảng một mét, rộng từ 1,3m2 đến 1,5m2, được làm bằng tre đan phên xung quanh và lợp bằng gianh tre hoặc tấm prô. Bên trong "Hướn nghé" có "Tạy" (hoặc "So lo một") được cài đặt theo hướng quay ra phía trước, tượng trưng cho bản khai sinh và khai tử của nam giới trong nhà, trong dòng họ của mình. Trong trường hợp nhà chỉ có con gái, người con gái phải "giả" làm con trai để được thờ cúng cha mẹ mình. "Tạy" và "so lo một" này luôn được cài trên gian thờ và chỉ được bỏ đi khi người có tên trong mỗi chiếc qua đời. Thực tế này giúp người phụ nữ Thái duy trì truyền thống thờ cúng bố mẹ mình, biểu hiện lòng thành kính và biết ơn đến nguồn gốc của mình.

Mặc dù việc thờ cúng bố mẹ đẻ ở "Hướn nghé" không được coi trọng như việc thờ cúng tổ tiên bên nhà chồng, nhưng đó vẫn là một biểu hiện sâu sắc của tính nhân văn, giúp con cháu không bao giờ quên nguồn cội của mình. Khi người phụ nữ kia qua đời và không còn ai duy trì việc thờ cúng, "Hướn nghé" sẽ bị phá dỡ đi.

Bà Tòng Thị Lún, bản Chiềng Xôm, xã Sam Mứn, huyện Điện Biên tâm sự: "Bố mẹ tôi sinh toàn con gái, không có con trai nên tôi dựng nhà nhỏ này thờ cúng bố mẹ mình. Cứ 10 ngày tôi lại làm mâm cúng bố mẹ một lần, tôi rất vui khi được chồng con quan tâm cùng sắm sửa, làm tốt việc thờ cúng cha mẹ mình. Có hôm tôi mổ con gà nhưng có hôm chỉ bày con cá, miếng thịt và hoa quả, bánh kẹo cúng mời bố mẹ về hưởng thụ, phù hộ con cháu trong nhà khoẻ mạnh, làm ăn thuận lợi."

Thời điểm thực hiện lễ cúng cơm của người Thái đen điện biên

Lễ cúng cơm mới của người dân tộc Thái đen ở Điện Biên không chỉ là cách thể hiện lòng biết ơn đối với tổ tiên mà còn là một phần không thể thiếu trong chuỗi các nghi lễ thờ cúng, đồng thời mang đậm nét đẹp văn hóa của cộng đồng. Hàng năm, sau khi thu hoạch lúa xong, người dân thực hiện lễ cúng cơm mới, một lễ hội quan trọng đánh dấu sự đoàn kết với tự nhiên, cũng như biểu hiện lòng biết ơn đối với sự phù hộ của tổ tiên và đất trời.

Trong lễ cúng cơm mới, ngoài gạo cốm, xôi cốm là những đồ cúng chủ đạo, người dân còn cúng rượu, gà, khoai, sắn, mía, hoa quả, bánh trái... những sản vật mà họ đã trồng trọt, gieo trồng, và thu hoạch được trong năm. Hơn nữa, họ còn cúng cho con chim, con chuột nướng với ý nghĩa ôn định và làm ơn với các loài vật trong vùng, để mong rằng chúng sẽ không còn cắn phá đồng ruộng, ngô lúa hay cây trồng. Lễ cúng cơm mới không chỉ đánh dấu một mùa màng bội thu mà còn là dịp để thể hiện lòng biết ơn với sự hỗ trợ từ tổ tiên và thiên nhiên, là cơ hội để cả cộng đồng thể hiện niềm vui tràn đầy và lòng biết ơn sâu sắc đối với cuộc sống đầy đủ và an vui mà họ đã được ban cho.

Ông Cà Văn Nọi, bản Noong Bua, phường Noong Bua, TP Điện Biên Phủ cho biết: "Hàng năm, khi mùa vụ đã thu hái xong, gia đình tôi chuẩn bị đồ lễ bày biện lên ban thờ cúng cơm mới cho ông bà tổ tiên ăn để ông bà phù hộ cho mình luôn mạnh khoẻ, làm ăn thuận lợi. Theo phong tục người Thái chúng tôi thì không được quên những ngày này, gia đình có khó khăn đói kém cũng phải kiếm để sắm lễ đầy đủ, thờ cúng ông bà tổ tiên cẩn thận và đây là tục lệ lâu đời của người Thái chúng tôi."

Đồng bào Thái đen ở Điện Biên không chỉ duy trì việc thờ cúng các vị thần linh và ông bà tổ tiên mà còn tiếp tục theo dõi hình thức tín ngưỡng thờ cúng giải hạn thông qua "xên" và thực hiện tục làm vía "peng khuôn". "Peng khuôn" hoặc "hịa khuôn" thường áp dụng cho các lễ cúng giải hạn có nội dung hẹp hơn, tổ chức trong thời gian ngắn và tốn ít kém hơn so với "xên" - một loại lễ cúng giải hạn có quy mô lớn hơn, diễn ra suốt một ngày và đòi hỏi chi phí cao. "Xên" thường mang tính chất quy mô rộng lớn và có nhiều hình thức như "Xên kẻ khọk" - lễ cúng giải hạn, "Xên phắn bẻ"...

Tục cúng giải hạn của người Thái

Tục cúng giải hạn, hay lệnh làm vía "peng khuôn" và "xên" đã tồn tại lâu đời trong văn hóa tín ngưỡng của người Thái. Từ "vía" trong tiếng Thái có nghĩa là hồn vía và việc thực hiện "peng khuôn" hoặc "hịa khuôn" đều liên quan đến việc gọi hồn của người qua đời hoặc gặp hoạ vào một khuôn khổ cụ thể, để tránh tình trạng hồn linh lạc lõng hoặc ảnh hưởng xấu đến người sống. Người Thái tin rằng mỗi người đều bao gồm hai phần: phần hồn và phần xác. Khi phần hồn bị ảnh hưởng hoặc gặp khó khăn, phần xác cũng sẽ chịu ảnh hưởng và mệt mỏi, ốm đau, buồn bã... Tùy thuộc vào mức độ ốm đau, họ thường tổ chức lễ "xên" hoặc làm vía "peng khuôn" cho người đó.

Người Thái thường tổ chức lễ "peng khuôn" hoặc "hịa khuôn" cho người đã đi xa trở về, người gặp tai nạn, ngã sông, suối, hoặc bị ốm đau, bệnh tật. Thực hiện các hoạt động này nhằm gọi hồn của họ trở về nhà, với gia đình hoặc trở về với thân xác, nhằm tránh tình trạng lang thang linh hồn nơi đất liền, bờ suối, hay bờ sông. Ngoài ra, họ cũng tổ chức lễ "peng khuôn" cho người chuẩn bị sắp đi xa hoặc cho phụ nữ sắp sinh để họ gặp nhiều may mắn.

Theo quan niệm của người Thái, từ khi sinh ra cho đến khi trở về với cát bụi, mỗi người ít nhất phải trải qua một, hoặc hai lần lễ "làm vía" và "giải hạn". Dù vậy, tổ chức lễ cúng vị này và giải hạn không chỉ đơn thuần là một nghi lễ tín ngưỡng mà còn thể hiện tinh thần động viên, khích lệ của cộng đồng đối với người thực hiện. Đây cũng là cách thể hiện lòng quan tâm của cả cộng đồng đến mỗi cá nhân, theo tinh thần "mọi người vì một người". Bên cạnh việc gạt bỏ những nét rít cũ, những quan niệm lạc hậu, sự đoàn kết trong buổi lễ "làm vía" và "giải hạn" là nơi mọi người có thể gặp gỡ, trò chuyện và củng cố tình anh em, tình đồng đạo. Sự hình thành và lan tỏa những giá trị tâm linh này chủ yếu nằm trong nếp sống, tư tưởng và tâm hồn của từng người dân tộc Thái trong cộng đồng.

Kết luận về tôn giáo, tín ngưỡng của người Thái

Tôn giáo, tín ngưỡng, phong tục và tập quán luôn đóng vai trò quan trọng trong việc xác định và phát triển bản sắc của mỗi dân tộc. Những yếu tố này tạo nên sự đặc biệt phân biệt giữa các dân tộc. Dù trong quá trình giao lưu văn hóa và kinh tế, sự giao thoa là không thể tránh khỏi, tuy nhiên, người Thái đen ở Điện Biên vẫn không ngừng bảo tồn và phát triển những giá trị văn hóa truyền thống của họ qua nhiều đời.

Ý thức "Có thờ có thiêng" luôn được người Thái bảo tồn trong cõi tâm linh và được kế thừa từ thế hệ này sang thế hệ khác. Họ luôn khắc sâu ý thức và quan niệm về cuộc sống tâm linh và truyền lại những giá trị vô cùng quý báu trong văn hóa tâm linh cho thế hệ sau. Trải qua hàng ngàn năm lịch sử, họ đã lược bỏ những yếu tố mê tín dị đoan từ nền văn hoá của họ. Người Thái đen ở Điện Biên đã nhận thức rõ mối liên hệ giữa con người và thiên nhiên, giữa vật chất và tinh thần, giữa thế giới hữu hình và vô hình, cũng như mối quan hệ tổng thể giữa cá nhân và xã hội.

Các nghi lễ thờ cúng trong văn hóa của người Thái đen vẫn tồn tại như một phần quan trọng, mang đậm nét đẹp của văn hóa truyền thống mà họ luôn gìn giữ và coi trọng. Những giá trị truyền thống trong tín ngưỡng thờ cúng của họ sẽ luôn được duy trì và không bao giờ bị lãng quên. Thông qua việc đánh giá đúng mức và tận dụng hợp lý những giá trị tích cực và hạn chế mặt tiêu cực trong tôn giáo và tín ngưỡng truyền thống của mình, họ thấy rằng những giá trị này cũng là nguồn động viên quý báu, vững bền trong quá trình xây dựng và phát triển của cộng đồng. Điều này cũng giúp họ kết nối với một di sản văn hóa giàu có, và phát huy tiềm năng "văn hóa Thái" trong quá trình xây dựng nền văn hóa thống nhất, phồn thịnh, phản ánh bản sắc dân tộc Việt Nam.

Theo báo dienbien

Xem thêm:

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *