Được hình thành và phát triển hoàn thiện vào thế kỷ 17, kiểu thức kiến trúc “Nội công, ngoại quốc” đã trở thành một kiểu thức căn bản của các ngôi chùa Việt ở Bắc Bộ. Bài viết này bàn về các dạng thức kiến trúc Nội công, ngoại quốc trong các ngôi chùa cổ ở Bắc Bộ, sự hình thành và phát triển cùng các biến thể tùy theo địa hình và địa thế của các ngôi chùa. Những biến thể đa dạng này cho thấy tính linh hoạt của mô hình kiến trúc gỗ cổ xưa trong việc mở rộng không gian tương thích với nhu cầu sử dụng và nhu cầu tâm linh. Đến nay, mô hình mặt bằng này vẫn được ưa chuộng vì nó tạo ra những khoảng không gian đóng mở liên hoàn trong kiến trúc. Nghiên cứu mô hình này cũng là cách để chúng ta bảo tồn, trùng tu, phục dựng hoặc xây mới các không gian kiến trúc mang tính hoài cổ cho các ngôi chùa hiện đại ngày nay.
I. Sự hình thành và phát triển kiến trúc nội công ngoại quốc
Trong quá trình hình thành và phát triển kiến trúc của các ngôi chùa Việt ở Bắc Bộ, đến thế kỷ 17, ta có thể thấy rằng mô hình kiến trúc Nội công ngoại quốc đã phát triển một cách hoàn thiện. Mô hình này xuất hiện trong hầu hết các ngôi chùa lớn nhỏ và các tổ đình Phật giáo ở miền Bắc. Tùy theo kích thước và quy mô của các ngôi chùa, mô hình này được xây dựng theo mục đích sử dụng với những thành phần kiến trúc khác nhau. Tuy nhiên, “Nội công ngoại quốc” là thuật ngữ chủ yếu để chỉ không gian kiến trúc chính của ngôi chùa, còn các thành phần kiến trúc khác có thể chỉ được xem như các công trình phụ trợ.
II. Tại sao gọi là kiến trúc “Nội công, ngoại quốc”?
Mô hình kiến trúc Nội công ngoại quốc là cách gọi theo lối phân tích từ chữ Hán, “Nội công” là dạng mặt bằng hình chữ công (工), còn “Ngoại quốc” (国) là phân tách từ đường bao của chữ Quốc (囗). Cách phân tích này xuất phát từ hình thái khái quát của kiến trúc nóc mái trong tổng thể một công trình. Chữ Công trong ngôi chùa thường được tạo nên bởi các nóc mái của tòa Tiền đường, tòa Thiêu hương, và tòa Thượng điện. Trong đó, Tiền đường thường có kết cấu 5-7 gian, tòa Thiêu hương hoặc ống muống có 1-3 gian, và Thượng điện từ 1-3 gian. Chữ “Quốc” được tạo nên bởi Tiền đường, hai dãy hành lang hai bên và nhà tổ cùng tăng/ni ở hậu đường của ngôi chùa, tạo thành một vòng khép kín. Như vậy, chữ Công và chữ Quốc trong một ngôi chùa thường có chung nhau một “nét chữ” được tạo ra bởi nóc mái nhà Tiền đường. Tuy nhiên, thể loại kiến trúc “Nội công ngoại quốc” có một hình thức khá linh hoạt trong các ngôi chùa Việt.
III. 3 loại kết cấu “Nội công ngoại quốc” của chùa Việt
Dựa trên quá trình phát triển kiến trúc chùa Việt ở Bắc Bộ, có thể phân chia mô hình kiến trúc Nội công ngoại quốc thành ba loại chính theo kết cấu và quy mô của mỗi ngôi chùa: chùa Nội công ngoại quốc cơ bản, chùa Nội công ngoại quốc phức hợp và chùa Nội công ngoại quốc giản lược. Dưới đây là phân tích chi tiết về từng loại:
1. Ngôi chùa Nội công ngoại quốc cơ bản
- Kết cấu: Đây là loại chùa có kết cấu đơn giản và phổ biến nhất. Mô hình này thường bao gồm Tiền đường, Thiêu hương và Thượng điện tạo thành chữ Công, kết hợp với hai dãy hành lang và nhà tổ + tăng/ni ở hậu đường tạo thành chữ Quốc.
- Quy mô: Kích thước và diện tích của các gian trong loại chùa này thường ở mức trung bình, đáp ứng nhu cầu thờ cúng cơ bản của các phật tử địa phương.
- Đặc điểm: Kiến trúc này phản ánh sự giản dị và tính thực dụng, phù hợp với những ngôi chùa có ít nguồn lực tài chính hoặc nằm ở các khu vực nông thôn.
2. Ngôi chùa Nội công ngoại quốc phức hợp
- Kết cấu: Đây là loại chùa có kết cấu phức tạp hơn với nhiều công trình phụ trợ và các gian nhà bổ sung. Ngoài các yếu tố cơ bản như Tiền đường, Thiêu hương và Thượng điện, chùa còn có thêm các gian nhà phụ, các đền thờ nhỏ, ao hồ, vườn cảnh, và các khu vực sinh hoạt khác.
- Quy mô: Loại chùa này thường có quy mô lớn hơn, phục vụ cho nhiều phật tử và các hoạt động lễ hội lớn. Kích thước của các gian nhà cũng lớn hơn và đa dạng hơn.
- Đặc điểm: Kiến trúc phức hợp này thể hiện sự phát triển và sự giàu có của cộng đồng Phật giáo địa phương. Nó thường được xây dựng ở các trung tâm văn hóa, tôn giáo quan trọng hoặc các địa điểm du lịch nổi tiếng.
3. Ngôi chùa Nội công ngoại quốc giản lược
- Kết cấu: Loại chùa này có kết cấu đơn giản nhất, thường chỉ gồm Tiền đường, Thiêu hương và Thượng điện mà không có hoặc rất ít các công trình phụ trợ. Hai dãy hành lang và các gian nhà tổ, tăng/ni có thể được giản lược hoặc không có.
- Quy mô: Quy mô của các gian nhà trong loại chùa này rất nhỏ, đáp ứng nhu cầu tối thiểu của việc thờ cúng.
- Đặc điểm: Chùa Nội công ngoại quốc giản lược thường xuất hiện ở các khu vực có nguồn lực hạn chế hoặc trong các thời kỳ khó khăn về kinh tế. Mô hình này thể hiện sự tinh giản và tập trung vào các yếu tố thờ cúng chính, phù hợp với những nơi có ít phật tử hoặc không có điều kiện xây dựng lớn.
Có thể thấy rằng các mô hình kiến trúc này không cứng nhắc mà rất linh hoạt, thích ứng theo địa thế đất, cảnh quan môi trường và phong thủy của từng ngôi chùa cụ thể. Dù là chùa được xây trên núi hay ở vùng đồng bằng, mô hình kiến trúc “Nội công ngoại quốc” vẫn đáp ứng được nhu cầu tạo ra không gian tâm linh cho các hoạt động Phật giáo của các chư tôn đức, tăng ni. Sự linh hoạt này đã giúp cho ngôi chùa Việt ở Bắc Bộ có những dáng nét phong phú và đa dạng, tạo nên một kiểu kiến trúc đặc trưng và thống nhất.
Chùa kiểu chữ Công (工) là kiểu kiến trúc phổ biến nhất. Tuy nhiên, cũng có một số ngoại lệ đáng chú ý. Ví dụ, chùa Một Cột ở Hà Nội có hình dáng như một bông sen nở trên mặt nước, và chùa Vĩnh Nghiêm ở thành phố Hồ Chí Minh, được xây dựng mới với hai tầng, kết hợp giữa nét truyền thống Phật giáo và những thành tựu kiến trúc hiện đại. Nhưng những trường hợp ngoại lệ này không nhiều.
Xem thêm: mô hình kiến trúc nội công ngoại quốc (tapchikientruc)
IV. Những công trình khác sử dụng kiến trúc nội công ngoại quốc
Kiến trúc “nội công ngoại quốc” không chỉ xuất hiện ở các ngôi chùa mà còn thấy ở một số đình, như đình làng Chèm ở xã Thụy Phương, huyện Bắc Từ Liêm, Hà Nội. Đây là một trong những ngôi đình cổ nhất còn gần như nguyên vẹn ở Việt Nam. Đình Chèm, có niên đại hơn 2.000 năm, thờ đức Thánh làng Chèm là Lý Thân (còn gọi là Lý Ông Trọng hay Đức Thánh Chèm). Đình nằm ngay cạnh sông Hồng, bên bến phà Chèm. Năm 1990, đình Chèm được công nhận là Di tích lịch sử văn hóa cấp Quốc gia và đến tháng 12-2017, được xếp hạng Di tích quốc gia đặc biệt.
V. Một số mô hình kiến trúc chùa việt khác
Một ví dụ về công trình kiến trúc “nội đinh ngoại quốc” thay vì “nội công ngoại quốc” là chùa Hội Khánh ở tỉnh Bình Dương, được công nhận Di tích lịch sử văn hóa quốc gia vào năm 1993.
- Chùa Hội Khánh có năm hạng mục chính: Tiền đường, Chính điện, Hậu tổ, Giảng đường và Hành lang Đông – Tây. Kiến trúc của chùa theo mô hình chữ Đinh (丁), trong đó nét ngang là tiền đường, và nét dọc gồm chính điện và giảng đường. Một số chùa tiêu biểu khác theo kiểu kiến trúc chữ Đinh là chùa Hà, chùa Bộc (Hà Nội); chùa Nhất Trụ, chùa Bích Động (Ninh Bình); chùa Trăm Gian (Hà Nội); chùa Dư Hàng (Hải Phòng).
- Ngoài ra, còn có kiến trúc chùa chữ Công (工), là kiểu chùa có nhà chính điện và nhà bái đường song song với nhau và được nối với nhau bằng một ngôi nhà gọi là nhà thiêu hương, nơi sư làm lễ. Có nơi gọi gian nhà nối nhà bái đường với Phật điện này là ống muống. Tiêu biểu cho kiểu kiến trúc này là chùa Cầu (Hội An) và chùa Keo (Thái Bình).
- Cuối cùng, chùa chữ Tam (三) là kiểu chùa có ba nếp nhà song song với nhau, thường được gọi là chùa Hạ, chùa Trung và chùa Thượng. Tiêu biểu cho kiến trúc này là chùa Kim Liên và chùa Tây Phương ở Hà Nội.
Cho đến ngày nay, chất liệu và vật liệu kiến trúc trở nên vô cùng phong phú và đa dạng. Sự xuất hiện của các loại vật liệu bền vững như xi măng và cốt thép đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc xây dựng và tái tạo các dạng thức kiến trúc truyền thống. Mô hình kiến trúc Nội công ngoại quốc truyền thống lưu giữ những giá trị văn hóa cần được bảo tồn. Tuy nhiên, với những điều kiện mới, mô hình này cũng nên được phát huy để tạo ra những không gian vừa truyền thống vừa hiện đại, phù hợp với nhu cầu tôn giáo của xã hội hiện đại.
Xem thêm:
Trackbacks/Pingbacks